Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麻省理工学院

Phồn thể: [麻省理工學院]
Máshěng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) Lǐgōng XuéyuànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtViện Công nghệ Massachusetts (MIT)
  • 6 chữ
  • 51 nét