Từ ghép
苏黎世联邦理工学院
Phồn thể: [蘇黎世聯邦理工學院]Nghĩa tiếng ViệtEidgenössische Technische Hochschule (ETH) Zurich, một trường đại học
- 9 chữ
- 76 nét
Nghĩa
- 1 Eidgenössische Technische Hochschule (ETH) Zurich, một trường đại học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 苏cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại); tên địa danh; hồi phụcTrang chữ →
- 黎(văn học) đen; tối; nhiềuTrang chữ →
- 世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 邦(hình thức kết hợp) quốc gia; dân tộc; bangTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →