Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

嵌

kǎn
Nghĩa tiếng Việtxem 赤嵌楼 (Chìkǎnlóu)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

嵌

qiàn
Nghĩa tiếng Việtkhảm; nạm; phiên âm Đài Loan [qian1]
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa