Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嵌套

qiàntào
Nghĩa tiếng Việtlồng nhau; sự lồng vào nhau
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lồng nhau
  2. 2 sự lồng vào nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập