Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嵌进

Phồn thể: [嵌進]
qiànjìn
Nghĩa tiếng Việtđược nhúng vào; nhúng vào
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 được nhúng vào
  2. 2 nhúng vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập