Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

拖欠

tuōqiàn
Nghĩa tiếng Việtbị nợ; chậm thanh toán; vỡ nợ
Âm Hán Việtđà khiếm
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa