Chữ Hán
坎
Nghĩahố; ngưỡng cửa; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho nước; biến thể cũ của 坎 (kǎn); hố; lỗ
Bộ thủ土
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- hố; ngưỡng cửa; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho nước
- biến thể cũ của 坎 (kǎn); hố; lỗ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 欠
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 欠
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.