Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
kǎn

坎

Nghĩa tiếng Việthố; ngưỡng cửa; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho nước
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hố
  2. 2 ngưỡng cửa
  3. 3 một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho nước
  4. 4 ☵

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
kǎn

坎

Phồn thể: [埳]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 坎 (kǎn); hố; lỗ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 坎 (kǎn)
  2. 2 hố
  3. 3 lỗ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập