Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坎肩

kǎnjiān
Nghĩa tiếng Việtáo khoác không tay (thường bằng cotton); áo ghi lê Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 áo khoác không tay (thường bằng cotton)
  2. 2 áo ghi lê Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập