Từ ghép
坎肩儿
Phồn thể: [坎肩兒]Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 坎肩 (kǎnjiān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.