Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坎肩儿

Phồn thể: [坎肩兒]
kǎnjiānr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 坎肩 (kǎnjiān)
  • 3 chữ
  • 17 nét