Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坎子

kǎnzi
Nghĩa tiếng Việtđất cao; nề
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đất cao
  2. 2 nề

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập