Từ ghép
坑坎
Nghĩa tiếng Việtkhông bằng phẳng (đường); chỗ lõm (trong địa hình)
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không bằng phẳng (đường)
- 2 chỗ lõm (trong địa hình)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.