Từ ghép
坎𡒄
Phồn thể: [坎壈]Nghĩa
- 1 gặp chuyện bất hạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 坎hố; ngưỡng cửa; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho nướcTrang chữ →
- 𡒄thất vọngTrang chữ đang biên soạn