Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坎儿

Phồn thể: [坎兒]
kǎnr
Nghĩa tiếng Việtthời điểm then chốt; khoảnh khắc quan trọng
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa