Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坎儿井

Phồn thể: [坎兒井]
kǎnrjǐng
Nghĩa tiếng Việtkarez, qanat hay "giếng ngang" (hệ thống tưới tiêu và quản lý nước sử dụng ở Tân Cương, Trung Á và Trung Đông)
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 karez, qanat hay "giếng ngang" (hệ thống tưới tiêu và quản lý nước sử dụng ở Tân Cương, Trung Á và Trung Đông)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập