Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包容心

bāoróngxīn
Nghĩa tiếng Việtsự khoan dung; chấp nhận; bao dung
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 sự khoan dung; chấp nhận; bao dung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập