Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

删除

Phồn thể: [刪除]
shānchú
Nghĩa tiếng Việtxóa; hủy
Âm Hán Việtsan trừ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa