Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好吃懒做

Phồn thể: [好吃懶做]
hàochīlǎnzuò
Nghĩa tiếng Việtthích hưởng thụ nhưng không sẵn sàng làm việc (thành ngữ); chỉ muốn nhận không muốn cho
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa