Từ ghép
好吃懒做
Phồn thể: [好吃懶做]Nghĩa tiếng Việtthích hưởng thụ nhưng không sẵn sàng làm việc (thành ngữ); chỉ muốn nhận không muốn cho
- 4 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thích hưởng thụ nhưng không sẵn sàng làm việc (thành ngữ)
- 2 chỉ muốn nhận không muốn cho
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.