Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

罕见

Phồn thể: [罕見]
hǎnjiàn
Nghĩa tiếng Việthiếm; hiếm khi thấy
Âm Hán Việthãn kiến
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa