Chữ đơn
联
Phồn thể: [聯]Nghĩa tiếng Việthình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đối
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập
- 2 hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đối
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 联系[聯係][liên hệ]Cấp: HSK 4biến thể của 联系 (liánxì)
- 联系[聯繫]Cấp: HSK 4kết nối; liên hệ; quan hệ
- 互联网[互聯網][hỗ liên võng]Cấp: HSK 4Internet
- 联合[聯合][liên hợp]Cấp: HSK 5kết hợp; gia nhập; hợp nhất
- 关联[關聯][quan liên]Cấp: HSK 6có liên quan; được kết nối; mối quan hệ; sự kết nối
- 联网[聯網][liên võng]Cấp: HSK 6kết nối (hoặc được kết nối) mạng; kết nối mạng
- 联想[聯想][liên tưởng]Cấp: HSK 6liên tưởng (về mặt nhận thức); tạo kết nối liên tưởng; liên tưởng tinh thần
- 联想[聯想]Cấp: HSK 6Lenovo
- 联合国[聯合國][liên hợp quốc]Cấp: HSK 6Liên Hợp Quốc
- 对联[對聯][đỗi liên]Cấp: HSK 7–9câu đối; cặp câu thơ đối nhau viết dọc hai bên cửa
- 联欢[聯歡][liên hoan]Cấp: HSK 7–9có buổi họp mặt; tổ chức liên hoan; bữa tiệc
- 联络[聯絡][liên rạc]Cấp: HSK 7–9liên lạc; liên hệ; giữ liên lạc (với)