Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

联

Phồn thể: [聯]
lián
Nghĩa tiếng Việthình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đối
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập
  2. 2 hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đối

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập