Cấp: HSK 7–9Từ ghép
苦心
Nghĩa tiếng Việtnỗ lực gian khổ; mất nhiều công sức; lao tâm khổ tứ
Âm Hán Việtkhổ tâm
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nỗ lực gian khổ
- 2 mất nhiều công sức
- 3 lao tâm khổ tứ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 苦心孤诣[苦心孤詣]nỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc; làm việc chăm chỉ về việc gì đó
- 苦心经营[苦心經營]dày công gầy dựng sự nghiệp
- 煞费苦心[煞費苦心]mất nhiều công sức (thành ngữ); cần cù; chịu nhiều nỗ lực
- 皇天不负苦心人[皇天不負苦心人]Trời không phụ người khổ tâm (thành ngữ). Nếu bạn cố gắng hết mình, cuối cùng bạn chắc chắn sẽ thành công.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn