Từ ghép
煞费苦心
Phồn thể: [煞費苦心]Nghĩa tiếng Việtmất nhiều công sức (thành ngữ); cần cù; chịu nhiều nỗ lực
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mất nhiều công sức (thành ngữ); cần cù
- 2 chịu nhiều nỗ lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.