Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苦心孤诣

Phồn thể: [苦心孤詣]
kǔxīngūyì
Nghĩa tiếng Việtnỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc; làm việc chăm chỉ về việc gì đó
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc
  2. 2 làm việc chăm chỉ về việc gì đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập