Cấp: HSK 4Chữ đơn
苦
Nghĩa tiếng Việtđắng; gian khổ; đau khổ
Âm Hán Việtkhổ
- 1 chữ
- 8 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đắng
- 2 gian khổ
- 3 đau khổ
- 4 chịu đựng
- 5 gây khổ đau
- 6 một cách khổ sở
Câu ví dụ
- 近年来,越来越多的青年手艺人围绕“活态传承”的理念,一方面拜师学艺、苦练基本功,另一方面借数字媒体与文创产品之桥,让古老艺术在当代社会焕发出独特的光彩。Những năm gần đây, ngày càng nhiều nghệ nhân trẻ xoay quanh quan niệm "truyền thừa sống động", một mặt bái sư học nghề, khổ luyện kỹ năng cơ bản, mặt khác mượn nhịp cầu truyền thông số và sản phẩm văn hoá sáng tạo, giúp nghệ thuật cổ xưa toả sáng nét độc đáo trong xã hội đương đại.Từ trong câu:近年来 (jìnniánlái)越来越 (yuèláiyuè)多 (duō)的 (de)青年 (qīngnián)手艺 (shǒuyì)人 (rén)围绕 (wéirào)活 (huó)态 (tài)传承 (chuánchéng)的 (de)理念 (lǐniàn)一方面 (yīfāngmiàn)拜师 (bàishī)学艺 (xuéyì)苦练 (kǔliàn)基本功 (jīběngōng)另一方面 (lìngyīfāngmiàn)借 (jiè)数字 (shùzì)媒体 (méitǐ)与 (yǔ)文 (wén)创 (chuàng)产品 (chǎnpǐn)之 (zhī)桥 (qiáo)让 (ràng)古老 (gǔlǎo)艺术 (yìshù)在 (zài)当代 (dāngdài)社会 (shèhuì)焕发 (huànfā)出 (chū)独特 (dútè)的 (de)光彩 (guāngcǎi)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 艰苦[艱苦][gian khổ]Cấp: HSK 5khó khăn; vất vả; gian khổ
- 痛苦[thống khổ]Cấp: HSK 5đau đớn; khổ sở; đau khổ
- 酸甜苦辣[toan điềm khổ lượt]Cấp: HSK 5chua, ngọt, đắng và cay nóng; nghĩa bóng: niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống
- 吃苦[khật khổ]Cấp: HSK 7–9chịu khổ
- 何苦[hà khổ]Cấp: HSK 7–9hà cớ gì phải bận tâm?; có đáng không?
- 刻苦[khắc khổ]Cấp: HSK 7–9chăm chỉ; cần cù
- 苦难[苦難][khổ nan]Cấp: HSK 7–9khổ nạn
- 苦恼[苦惱][khổ não]Cấp: HSK 7–9phiền muộn; khổ sở
- 苦涩[苦澀]Cấp: HSK 7–9đắng và chát; đau khổ; đau đớn
- 苦笑[khổ tiếu]Cấp: HSK 7–9gượng cười; cười cay đắng
- 苦心[khổ tâm]Cấp: HSK 7–9nỗ lực gian khổ; mất nhiều công sức; lao tâm khổ tứ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不便[bất tiện]Cấp: HSK 4bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
- 地址[địa xởi]Cấp: HSK 4địa chỉ
- 否则[否則][bĩ tắc]Cấp: HSK 4nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 及时[及時][cập thì]Cấp: HSK 4kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này