Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

苦恼

Phồn thể: [苦惱]
kǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphiền muộn; khổ sở
Âm Hán Việtkhổ não
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa