Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

愁眉苦脸

Phồn thể: [愁眉苦臉]
chóuméikǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrông lo âu (thành ngữ); trông khổ sở
Âm Hán Việtsầu mi khổ kiểm
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa