Houzii
← Từ điển
Từ ghép

备尝辛苦

Phồn thể: [備嘗辛苦]
bèichángxīnkǔ
Nghĩa tiếng Việtđã chịu mọi gian khổ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét