Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辛辛苦苦

xīnxīnkǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmột cách vất vả; vô cùng cực nhọc
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa