Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

点火

Phồn thể: [點火]
diǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)huǒSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchâm lửa; nhóm lửa; kích động
Âm Hán Việtđiểm hoả
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 châm lửa
  2. 2 nhóm lửa
  3. 3 kích động
  4. 4 khởi động động cơ
  5. 5 đánh lửa
  6. 6 nghĩa bóng: gây rắc rối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập