Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煽风点火

Phồn thể: [煽風點火]
shānfēngdiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)huǒSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) thổi bùng ngọn lửa; xúi giục người khác; gây rắc rối
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) thổi bùng ngọn lửa
  2. 2 xúi giục người khác
  3. 3 gây rắc rối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập