Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

火灾

Phồn thể: [火災]
huǒzāi
Nghĩa tiếng Việtđám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)
Âm Hán Việthoả tai
  • 2 chữ
  • 11 nét