Chữ Hán
灾
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: taithảm họa; tai họa
- Chưa có âm thanhbiến thể của 灾 (zāi)
- Chưa có âm thanhbiến thể cũ của 灾 (zāi)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 火
Từ có chữ này
- 受灾Âm Hán Việt: thụ taibị thiên tai; bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiênHSK 6
- 救灾Âm Hán Việt: cứu taicứu trợ thiên tai; giúp đỡ nạn nhân thiên taiHSK 6
- 旱灾Âm Hán Việt: hạn taihạn hánHSK 6
- 火灾Âm Hán Việt: hoả taiđám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)HSK 6
- 灾区Âm Hán Việt: tai khukhu vực thiên tai; vùng bị ảnh hưởngHSK 6
- 灾害Âm Hán Việt: tai hạitai họa; thảm họaHSK 6
- 灾难Âm Hán Việt: tai nanthảm họa; tai ươngHSK 6
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.