Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zāi · zāi · zāi

灾

Nghĩathảm họa; tai họa; biến thể của 灾 (zāi); biến thể cũ của 灾 (zāi)
Bộ thủ火
Âm Hán Việttai
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.