Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
灾
Phồn thể: [災]Nghĩa
- 1 thảm họa; tai họa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 旱灾[旱災][hạn tai]Cấp: HSK 6hạn hán
- 火灾[火災][hoả tai]Cấp: HSK 6đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)
- 救灾[救災][cứu tai]Cấp: HSK 6cứu trợ thiên tai; giúp đỡ nạn nhân thiên tai
- 受灾[受災][thụ tai]Cấp: HSK 6bị thiên tai; bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên
- 灾害[災害][tai hại]Cấp: HSK 6tai họa; thảm họa
- 灾难[災難][tai nan]Cấp: HSK 6thảm họa; tai ương
- 灾区[災區][tai khu]Cấp: HSK 6khu vực thiên tai; vùng bị ảnh hưởng
- 雹灾[雹災]thiên tai do mưa đá
- 成灾[成災]thảm họa; trở thành thảm họa
- 虫灾[蟲災]thiệt hại do côn trùng; phá hoại mùa màng bởi côn trùng gây hại
- 大灾[大災]tai hoạ; thảm hoạ
- 防灾[防災]phòng chống thiên tai; bảo vệ chống thiên tai
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này