Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
zāi

灾

Phồn thể: [災]
Nghĩa tiếng Việtthảm họa; tai họa
Âm Hán Việttai
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 thảm họa; tai họa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
zāi

灾

Phồn thể: [烖]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 灾 (zāi)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
zāi

灾

Phồn thể: [菑]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 灾 (zāi)
  • 1 chữ
  • 7 nét