Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大灾

Phồn thể: [大災]
dàzāi
Nghĩa tiếng Việttai hoạ; thảm hoạ
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tai hoạ
  2. 2 thảm hoạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập