Houzii
← Từ điển
Từ ghép

防灾

Phồn thể: [防災]
fángzāi
Nghĩa tiếng Việtphòng chống thiên tai; bảo vệ chống thiên tai
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng chống thiên tai
  2. 2 bảo vệ chống thiên tai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập