Từ ghép
虫灾
Phồn thể: [蟲災]Nghĩa tiếng Việtthiệt hại do côn trùng; phá hoại mùa màng bởi côn trùng gây hại
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thiệt hại do côn trùng
- 2 phá hoại mùa màng bởi côn trùng gây hại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.