Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

火箭

huǒjiàn
Nghĩa tiếng Việttên lửa
Âm Hán Việthoả tiễn
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 tên lửa
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập