Từ ghép
火箭推进榴弹
Phồn thể: [火箭推進榴彈]Nghĩa
- 1 lựu đạn phóng bằng rocket (RPG)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.