Houzii
← Từ điển
Từ ghép

火箭推进榴弹

Phồn thể: [火箭推進榴彈]
huǒjiàntuījìnliúdàn
Nghĩa tiếng Việtlựu đạn phóng bằng rocket (RPG)
  • 6 chữ
  • 62 nét