Houzii
← Từ điển
Từ ghép

火箭弹

Phồn thể: [火箭彈]
huǒjiàndàn
Nghĩa tiếng Việtđạn rocket (pháo binh)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 đạn rocket (pháo binh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập