火箭炮Từ ghép火箭炮huǒjiànpàoNghĩa tiếng Việtpháo phản lực3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 pháo phản lựcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.火họ [Huo3]Trang chữ →箭[tiễn]mũi tênTrang chữ →炮[pháo]pháo; pháo nổTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →