助推火箭Từ ghép助推火箭zhùtuīhuǒjiànNghĩa tiếng Việttên lửa đẩy phụ4 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tên lửa đẩy phụPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.助giúp; hỗ trợTrang chữ →推[suy]đẩy; cắt; từ chốiTrang chữ →火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →箭[tiễn]mũi tênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →