Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

上火

shànghuǒ
Nghĩa tiếng Việtnổi giận; bị nội nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc)
Âm Hán Việtthượng hoả
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nổi giận
  2. 2 bị nội nhiệt (y học cổ truyền Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập