Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zào · zào

灶

Nghĩabếp lò; phòng bếp; nhà ăn; căng tin; biến thể của 灶 (zào)
Bộ thủ火
Âm Hán Việttáo
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zàoÂm Hán Việt: táobếp lò; phòng bếp; nhà ăn; căng tin
  • zàobiến thể của 灶 (zào)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 土

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.