Chữ Hán
灼
Nghĩađốt; thiêu; cháy xém; (hình thức kết hợp) sáng; phát sáng
Bộ thủ火
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- đốt; thiêu; cháy xém; (hình thức kết hợp) sáng; phát sáng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 火 + 勺
- 火huǒ[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dược
- 勺sháocái thìa; cái muôi; viết tắt của 公勺 (gōngsháo), xentilit (đơn vị thể tích)
- Phần chỉ nghĩa: 火
- Phần chỉ âm: 勺
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.