Chữ đơn
灼
Nghĩa tiếng Việtđốt; thiêu; cháy xém; (hình thức kết hợp) sáng; phát sáng
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đốt; thiêu; cháy xém
- 2 (hình thức kết hợp) sáng; phát sáng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 灼热[灼熱][chước nhiệt]Cấp: HSK 7–9nóng cháy; nóng rực
- 白灼trụng (lát mỏng rau, cá, v.v.)
- 焦灼(văn học) lo lắng sâu sắc
- 闪灼[閃灼]lấp lánh
- 烧灼[燒灼]đốt; cháy xém; đốt cháy chữa bệnh
- 忧灼[憂灼]đáng lo
- 灼急lo lắng
- 灼见[灼見]nhìn rõ; hiểu biết sâu sắc; quan điểm sâu sắc
- 灼伤[灼傷]vết bỏng (tổn thương mô do nhiệt, hóa chất, v.v.); bị bỏng (da, v.v.); (nghĩa bóng) (như tức giận, ghen tuông, v.v.) làm tổn thương (ai đó)
- 灼痛bị bỏng (tức là vết thương); đau rát
- 烧灼感[燒灼感]cảm giác nóng rát
- 烧灼伤[燒灼傷]bị bỏng; bỏng rát