Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

灼

zhuó
Nghĩa tiếng Việtđốt; thiêu; cháy xém; (hình thức kết hợp) sáng; phát sáng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa