Từ ghép
灼伤
Phồn thể: [灼傷]Nghĩa tiếng Việtvết bỏng (tổn thương mô do nhiệt, hóa chất, v.v.); bị bỏng (da, v.v.); (nghĩa bóng) (như tức giận, ghen tuông, v.v.) làm tổn thương (ai đó)
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vết bỏng (tổn thương mô do nhiệt, hóa chất, v.v.)
- 2 bị bỏng (da, v.v.)
- 3 (nghĩa bóng) (như tức giận, ghen tuông, v.v.) làm tổn thương (ai đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.