Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灼痛

zhuótòng
Nghĩa tiếng Việtbị bỏng (tức là vết thương); đau rát
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị bỏng (tức là vết thương)
  2. 2 đau rát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập