Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闪灼

Phồn thể: [閃灼]
shǎnzhuó
Nghĩa tiếng Việtlấp lánh
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 lấp lánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập