Cấp: HSK 5Chữ đơn
堵
Nghĩa tiếng Việtchặn (đường, ống, v.v.); bít kín (lỗ); (nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳng
Âm Hán Việtđổ
- 1 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chặn (đường, ống, v.v.)
- 2 bít kín (lỗ)
- 3 (nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳng
- 4 tường (văn học)
- 5 (lượng từ cho tường)
Câu ví dụ
- 小侯,现在差一刻八点了,我们得马上出发去高铁站!如果路上堵车迟到了,就赶不上检票了。Tiểu Hầu ơi, bây giờ tám giờ kém mười lăm rồi, chúng mình phải lập tức xuất phát ra ga tàu cao tốc! Nếu trên đường tắc xe bị muộn là không kịp soát vé đâu.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 堵车[堵車][đổ xa]Cấp: HSK 4kẹt xe; (giao thông) bị tắc nghẽn
- 堵塞[đổ tắc]Cấp: HSK 7–9làm tắc; nghẽn
- 堵击[堵擊]chặn và tấn công (quân sự)
- 堵截chặn; chặn đứng; ngăn chặn
- 堵死chặn (đường); bịt (lỗ); làm tắc
- 堵住chặn lại
- 阿堵(văn học) (thuật ngữ quen thuộc thời Lục Triều 六朝 (LiùCháo)) này; (viết tắt của 阿堵物 (ēdǔwù)) tiền
- 防堵ngăn chặn; chống; đối phó
- 回堵(Đài) (giao thông) bị tắc nghẽn; kẹt xe
- 七堵Khu Qidu hoặc Chitu của thành phố Cơ Long 基隆市 (JīlóngShì), Đài Loan
- 添堵làm người khác càng căng thẳng hoặc khó chịu hơn (thông tục); làm tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng hơn
- 填堵nhét; chèn vào
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cụm động từ pháp lý 维护…公信力 / 形成有力威慑 · 堵塞监管漏洞,对违法行为形成有力威慑,以维护法律公信力HSK 7–9
- Phân biệt phó từ 就 (jiù) và 才 (cái) · Thời gian / Số lượng + 就 + Động từ (sớm/nhanh) | Thời gian / Số lượng + 才 + Động từ (muộn/lâu)HSK 3
- Phó từ tình thái 故意 / 忽然 / 互相 / 相互 · 故意 + Động từ (cố tình) | 忽然 + Động từ (đột nhiên) | 互相 / 相互 + Động từ hai chiềuHSK 4
- Phó từ 恰恰 (vừa khéo / chính là) / 偏偏 (trớ trêu thay) / 迟早 (sớm muộn) · 恰恰 + Là/Trái ngược (nhấn mạnh sự trùng hợp chính xác) | 偏偏 + Sự việc trái ý muốn | 迟早 + Động từ (sớm muộn gì cũng)HSK 5