Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

堵

dǔ
Nghĩa tiếng Việtchặn (đường, ống, v.v.); bít kín (lỗ); (nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳng
Âm Hán Việtđổ
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chặn (đường, ống, v.v.)
  2. 2 bít kín (lỗ)
  3. 3 (nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳng
  4. 4 tường (văn học)
  5. 5 (lượng từ cho tường)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập