Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿堵

ēdǔ
Nghĩa tiếng Việt(văn học) (thuật ngữ quen thuộc thời Lục Triều 六朝 (LiùCháo)) này; (viết tắt của 阿堵物 (ēdǔwù)) tiền
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) (thuật ngữ quen thuộc thời Lục Triều 六朝 (LiùCháo)) này
  2. 2 (viết tắt của 阿堵物 (ēdǔwù)) tiền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập